Định nghĩa chi tiết
Hesitate là động từ chỉ hành động tạm dừng hoặc chậm lại vì không chắc chắn, do dự hay khó khăn trong việc đưa ra quyết định. Từ này thường có sắc thái tiêu cực — người ngần ngại thường mất cơ hội hoặc gây ấn tượng không tốt.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hesitate | Do dự, chần chừ trước khi hành động | She hesitated before jumping. |
| pause | Dừng lại tạm thời, không nhất thiết do không chắc | He paused to take a breath. |
| doubt | Không tin, hoài nghi (về sự thật/khả năng) | I doubt his sincerity. |
| delay | Trì hoãn, để sau (hành động chủ động) | We delayed our departure. |
Cách dùng phổ biến
1. Hesitate + to + infinitive (do dự làm gì)
- She hesitated to tell him the truth.
- Don't hesitate to contact us.
2. Hesitate between/among (chần chừ chọn)
- He hesitated between the red and blue shirt.
- They hesitated among three options.
3. Without hesitation (không do dự, kiên quyết)
- I would help her without hesitation.
- He accepted the offer without hesitation.
Mẹo nhớ
- Từ gốc Latin: haesitare = "bị dính chặt, bị cản trở" → ý tưởng bị cản trở, không thể tiến hành mạnh mẽ
- Trong tiếng Anh, "no hesitation" mang ý nghĩa tích cực: khi bạn sẵn sàng, kiên quyết
- Hesitant (adj) = do dự, e ngại: a hesitant voice (giọng run rủi)
FAQ
Q: "Hesitate" có thể dùng cho vật vô tri không? A: Không, chỉ dùng cho người hoặc động vật thông minh. Nếu máy bị trì hoãn, dùng "delay" hoặc "pause".
Q: Khác gì giữa "hesitate" và "reluctant"? A: Hesitate là hành động (động từ) = tạm dừng lại; reluctant là tính từ chỉ thái độ = không muốn làm.
Q: "Hesitate a moment/for a moment" — cái nào đúng? A: Cả hai đều dùng được, nhưng "for a moment" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.