eword.vn </> .md

Hesitate nghĩa là gì?

Hesitate nghĩa là do dự

UK /ˈhezɪteɪt/ · US /ˈhezɪteɪt/

verbTrung cấp (B1)

Hesitate nghĩa là do dự. Phát âm IPA: /ˈhezɪteɪt/.

Collocations — cụm đi với hesitate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Hesitate là động từ chỉ hành động tạm dừng hoặc chậm lại vì không chắc chắn, do dự hay khó khăn trong việc đưa ra quyết định. Từ này thường có sắc thái tiêu cực — người ngần ngại thường mất cơ hội hoặc gây ấn tượng không tốt.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
hesitate Do dự, chần chừ trước khi hành động She hesitated before jumping.
pause Dừng lại tạm thời, không nhất thiết do không chắc He paused to take a breath.
doubt Không tin, hoài nghi (về sự thật/khả năng) I doubt his sincerity.
delay Trì hoãn, để sau (hành động chủ động) We delayed our departure.

Cách dùng phổ biến

1. Hesitate + to + infinitive (do dự làm gì)

  • She hesitated to tell him the truth.
  • Don't hesitate to contact us.

2. Hesitate between/among (chần chừ chọn)

  • He hesitated between the red and blue shirt.
  • They hesitated among three options.

3. Without hesitation (không do dự, kiên quyết)

  • I would help her without hesitation.
  • He accepted the offer without hesitation.

Mẹo nhớ

  • Từ gốc Latin: haesitare = "bị dính chặt, bị cản trở" → ý tưởng bị cản trở, không thể tiến hành mạnh mẽ
  • Trong tiếng Anh, "no hesitation" mang ý nghĩa tích cực: khi bạn sẵn sàng, kiên quyết
  • Hesitant (adj) = do dự, e ngại: a hesitant voice (giọng run rủi)

FAQ

Q: "Hesitate" có thể dùng cho vật vô tri không? A: Không, chỉ dùng cho người hoặc động vật thông minh. Nếu máy bị trì hoãn, dùng "delay" hoặc "pause".

Q: Khác gì giữa "hesitate" và "reluctant"? A: Hesitate là hành động (động từ) = tạm dừng lại; reluctant là tính từ chỉ thái độ = không muốn làm.

Q: "Hesitate a moment/for a moment" — cái nào đúng? A: Cả hai đều dùng được, nhưng "for a moment" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

hesitate nghĩa là gì?

do dự

hesitate trong tiếng Việt là gì?

do dự

What does "hesitate" mean?

to pause or be slow in acting or speaking because of uncertainty, reluctance, or difficulty in deciding

Ví dụ câu với hesitate?

Don't hesitate to ask for help if you need it. — Đừng do dự mà hỏi giúp đỡ nếu bạn cần.

Ví dụ câu với hesitate?

She hesitated for a moment before answering the difficult question. — Cô ấy phập phồng một chút trước khi trả lời câu hỏi khó.