eword.vn

hesitate trong ngữ cảnh

hesitate = do dự

Câu tiếng Anh

I hesitate until I'm sure of the desires of those concerned.

Nghĩa tiếng Việt

Ồ, tôi có ngần ngại đấy chứ.

← hesitate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hesitate