eword.vn

hesitate trong ngữ cảnh

hesitate = do dự

Câu tiếng Anh

Then let's show our willingness to serve God... and not hesitate in our tasks. Oh, no, Sister.

Nghĩa tiếng Việt

- Ồ, không, thưa Chị.

← hesitate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hesitate