eword.vn

humble trong ngữ cảnh

humble = khiêm tốn

Câu tiếng Anh

♪ But it won't pay the rental On your humble flat ♪

Nghĩa tiếng Việt

♪Nhưngnó khôngtrả nổitiền thuê căn phòng xoàng xĩnh của bạn ♪

← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble