humble trong ngữ cảnh
humble = khiêm tốn
Câu tiếng Anh
Fair princess, most noble princes, I bring greetings from a humble peasant.
Nghĩa tiếng Việt
Hỡi Hoàng tử và Công chúa cao quý, tôi mang đến những lời chúc mừng từ một nông dân hèn mọn.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble