humble trong ngữ cảnh
humble = khiêm tốn
Câu tiếng Anh
Humble him!
Nghĩa tiếng Việt
- Sỉ nhục nó đi.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble
humble = khiêm tốn
Humble him!
- Sỉ nhục nó đi.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble