humble trong ngữ cảnh
humble = khiêm tốn
Câu tiếng Anh
I am but a humble jester.
Nghĩa tiếng Việt
Anh chỉ là một anh hề tầm thường.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble
humble = khiêm tốn
I am but a humble jester.
Anh chỉ là một anh hề tầm thường.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble