humble trong ngữ cảnh
humble = khiêm tốn
Câu tiếng Anh
I just want to count the blessings that this great domain has bestowed upon her humble son.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chỉ muốn tỏ lòng biết ơn những gì mà miền đất rộng lớn này đã ban tặng cho đứa con trai tầm thường của mình.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble