humble trong ngữ cảnh
humble = khiêm tốn
Câu tiếng Anh
Is it humble?
Nghĩa tiếng Việt
Có tồi tàn quá không?
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble
humble = khiêm tốn
Is it humble?
Có tồi tàn quá không?
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble