humble trong ngữ cảnh
humble = khiêm tốn
Câu tiếng Anh
Its humble beginnings, in this ramshackle building, a dying daily.
Nghĩa tiếng Việt
Sự khởi đầu của nó khá khiêm tốn trong tòa nhà đổ nát này, một tờ nhật báo gần đóng cửa.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble