humble trong ngữ cảnh
humble = khiêm tốn
Câu tiếng Anh
My humble apologies.
Nghĩa tiếng Việt
Thành thật xin lỗi nhé!
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble
humble = khiêm tốn
My humble apologies.
Thành thật xin lỗi nhé!
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble