humble trong ngữ cảnh
humble = khiêm tốn
Câu tiếng Anh
Soon that humble cross is destined to replace the proud eagles that now top the victorious Roman standards.
Nghĩa tiếng Việt
Và cây Thập giá tầm thường đó là định mệnh thay thế những biểu tượng đại bàng kiêu hãnh mà giờ đây đứng trên tất cả các tiêu chuẩn chiến thắng của La Mã.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble