humble trong ngữ cảnh
humble = khiêm tốn
Câu tiếng Anh
Trying in my humble way to help a lost soul in distress.
Nghĩa tiếng Việt
Cố gắng một cách khiêm tốn để giúp một linh hồn lạc lối trong đau khổ. Họ đang đến.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble