eword.vn

humble trong ngữ cảnh

humble = khiêm tốn

Câu tiếng Anh

Welcome to the humble shop of Barcus the Greek.

Nghĩa tiếng Việt

Chào mừng anh hạ cố đến tiệm đồ cổ của Barcus.

← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble