eword.vn

humble trong ngữ cảnh

humble = khiêm tốn

Câu tiếng Anh

What do you say now, Mr. Humble Bellows?

Nghĩa tiếng Việt

Bây giờ thì sao nào, còn càu nhàu nữa không?

← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble