eword.vn

humble trong ngữ cảnh

humble = khiêm tốn

Câu tiếng Anh

What's your lofty mission in life... ... thatletsyousneer at my humble profession?

Nghĩa tiếng Việt

Cho anh biết mục tiêu cao nhất của cuộc đời em là gì điều khiến em cười nhạo công việc hèn mọn của anh?

← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble