humble trong ngữ cảnh
humble = khiêm tốn
Câu tiếng Anh
Yes, Doctor, I know, but this is a very humble gift.
Nghĩa tiếng Việt
Vâng, tôi biết, nhưng đây là một món quà rất khiêm tốn.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble
humble = khiêm tốn
Yes, Doctor, I know, but this is a very humble gift.
Vâng, tôi biết, nhưng đây là một món quà rất khiêm tốn.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble