humble trong ngữ cảnh
humble = khiêm tốn
Câu tiếng Anh
You honour our humble home.
Nghĩa tiếng Việt
Thật vinh hạnh chào đón ngài đến nhà chúng tôi.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble
humble = khiêm tốn
You honour our humble home.
Thật vinh hạnh chào đón ngài đến nhà chúng tôi.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble