humble trong ngữ cảnh
humble = khiêm tốn
Câu tiếng Anh
You shall not die as a humble thief, but with all the honor to which you are entitled.
Nghĩa tiếng Việt
Ngươi sẽ không phải chết như một tên cướp tầm thường. Mà sẽ chết với danh nghĩa chính thống của bản thân ngươi.
← humble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với humble