hungry trong ngữ cảnh
hungry = đói
Câu tiếng Anh
Alone ....and hungry...
Nghĩa tiếng Việt
Giờ được ăn tạm cái bánh thì hay quá.
← hungry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hungry
hungry = đói
Alone ....and hungry...
Giờ được ăn tạm cái bánh thì hay quá.
← hungry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hungry