hungry trong ngữ cảnh
hungry = đói
Câu tiếng Anh
Aren't you hungry?
Nghĩa tiếng Việt
Cậu không đói sao?
← hungry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hungry
hungry = đói
Aren't you hungry?
Cậu không đói sao?
← hungry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hungry