eword.vn

hungry trong ngữ cảnh

hungry = đói

Câu tiếng Anh

Bees get hungry before migrating.

Nghĩa tiếng Việt

Ong bị đói trước khi di cư.

← hungry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hungry