hungry trong ngữ cảnh
hungry = đói
Câu tiếng Anh
They're not hungry.
Nghĩa tiếng Việt
Họ không đói.
← hungry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hungry
hungry = đói
They're not hungry.
Họ không đói.
← hungry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hungry