hungry trong ngữ cảnh
hungry = đói
Câu tiếng Anh
Tom said he's hungry.
Nghĩa tiếng Việt
Tom bảo anh ấy thấy đói.
← hungry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hungry
hungry = đói
Tom said he's hungry.
Tom bảo anh ấy thấy đói.
← hungry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hungry