ignore trong ngữ cảnh
ignore = phớt lờ
Câu tiếng Anh
I have instructed the cantonal clergy not to set foot in the grotto... and to ignore the whole matter.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã huấn thị các tu sĩ giáo xứ không được đến cái hang đó, và lờ đi toàn bộ vụ việc này.
← ignore: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ignore