eword.vn </> .md

Ignore nghĩa là gì?

Ignore nghĩa là phớt lờ

UK ɪɡˈnɔːr · US ɪɡˈnɔːr

verbSơ–trung (A2)

Ignore nghĩa là phớt lờ. Phát âm IPA: ɪɡˈnɔːr.

Collocations — cụm đi với ignore

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Ignore là động từ mang ý nghĩa cố tình không chú ý hoặc phớt lờ ai/cái gì. Nó ngụ ý sự lựa chọn hoặc thiếu quan tâm, chứ không phải tình cờ không biết.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Ignore Cố tình không chú ý, phớt lờ She ignored his text message. (Cô ấy phớt lờ tin nhắn của anh ấy.)
Neglect Bỏ bê, không chăm sóc (thường có hệ quả tiêu cực) Parents who neglect their children. (Những cha mẹ bỏ bê con cái.)
Overlook Bỏ qua vô tình hoặc do quên; cũng có thể là tha thứ I overlooked that detail. (Tôi vô tình bỏ qua chi tiết đó.)
Disregard Không tính đến, coi thường (thường có sắc thái không tôn trọng) He disregarded all warnings. (Anh ấy coi thường tất cả những cảnh báo.)

Cách sử dụng

  • Ignore + người/vật: She ignored the children's complaints. (Cô ấy phớt lờ những lời than phiền của những đứa trẻ.)
  • Ignore + danh động từ hoặc mệnh đề: He chose to ignore the fact that he was late. (Anh ấy chọn bỏ qua sự thật rằng anh ấy đến muộn.)
  • Passive voice: His warnings were ignored by everyone. (Những cảnh báo của anh ấy bị phớt lờ bởi mọi người.)

Mẹo nhớ

"In-GNORE" → Bạn "không biết" gì (gnore = no more) → Phớt lờ, bỏ qua.

Hãy tưởng tượng ai đó cố tình "không thấy" bạn khi bạn vẫy tay chào → Đó chính là ignore.

FAQ

Q: "Ignore" có thể dùng cho vật vô tri vô giác không?

Có. Ví dụ: The plant was ignored and died. (Cây được bỏ bê và chết.) Nhưng trong trường hợp này, "ignore" ám chỉ sự bỏ bê của con người đối với vật.

Q: Sự khác biệt giữa "ignore" và "pretend not to see"?

  • Ignore: Thực sự không chú ý, phớt lờ trong tâm trí.
  • Pretend not to see: Cố tình làm vờ không thấy nhưng thực tế bạn biết.

Ví dụ: He ignored her (Anh ấy phớt lờ cô ấy) ≠ He pretended not to see her (Anh ấy làm vờ không thấy cô ấy).

Câu hỏi thường gặp

ignore nghĩa là gì?

phớt lờ

ignore trong tiếng Việt là gì?

phớt lờ

What does "ignore" mean?

to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider

Ví dụ câu với ignore?

She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc.

Ví dụ câu với ignore?

The doctor warned him not to ignore the warning signs of illness. — Bác sĩ cảnh báo anh ấy không nên bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo của bệnh tật.