Định nghĩa chi tiết
Ignore là động từ mang ý nghĩa cố tình không chú ý hoặc phớt lờ ai/cái gì. Nó ngụ ý sự lựa chọn hoặc thiếu quan tâm, chứ không phải tình cờ không biết.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ignore | Cố tình không chú ý, phớt lờ | She ignored his text message. (Cô ấy phớt lờ tin nhắn của anh ấy.) |
| Neglect | Bỏ bê, không chăm sóc (thường có hệ quả tiêu cực) | Parents who neglect their children. (Những cha mẹ bỏ bê con cái.) |
| Overlook | Bỏ qua vô tình hoặc do quên; cũng có thể là tha thứ | I overlooked that detail. (Tôi vô tình bỏ qua chi tiết đó.) |
| Disregard | Không tính đến, coi thường (thường có sắc thái không tôn trọng) | He disregarded all warnings. (Anh ấy coi thường tất cả những cảnh báo.) |
Cách sử dụng
- Ignore + người/vật: She ignored the children's complaints. (Cô ấy phớt lờ những lời than phiền của những đứa trẻ.)
- Ignore + danh động từ hoặc mệnh đề: He chose to ignore the fact that he was late. (Anh ấy chọn bỏ qua sự thật rằng anh ấy đến muộn.)
- Passive voice: His warnings were ignored by everyone. (Những cảnh báo của anh ấy bị phớt lờ bởi mọi người.)
Mẹo nhớ
"In-GNORE" → Bạn "không biết" gì (gnore = no more) → Phớt lờ, bỏ qua.
Hãy tưởng tượng ai đó cố tình "không thấy" bạn khi bạn vẫy tay chào → Đó chính là ignore.
FAQ
Q: "Ignore" có thể dùng cho vật vô tri vô giác không?
Có. Ví dụ: The plant was ignored and died. (Cây được bỏ bê và chết.) Nhưng trong trường hợp này, "ignore" ám chỉ sự bỏ bê của con người đối với vật.
Q: Sự khác biệt giữa "ignore" và "pretend not to see"?
- Ignore: Thực sự không chú ý, phớt lờ trong tâm trí.
- Pretend not to see: Cố tình làm vờ không thấy nhưng thực tế bạn biết.
Ví dụ: He ignored her (Anh ấy phớt lờ cô ấy) ≠ He pretended not to see her (Anh ấy làm vờ không thấy cô ấy).