immediate trong ngữ cảnh
immediate = lập tức
Câu tiếng Anh
Requesting immediate evac.
Nghĩa tiếng Việt
Xin phép rút lui ngay lập tức.
← immediate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với immediate
immediate = lập tức
Requesting immediate evac.
Xin phép rút lui ngay lập tức.
← immediate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với immediate