Định nghĩa chi tiết
Immediate có hai nghĩa chính:
Xảy ra ngay tức thì, không có sự chậm trễ
- Nhấn mạnh tính chất gấp gáp, khẩn cấp, không chờ đợi
- Ví dụ: immediate medical attention (chữa trị y tế ngay lập tức)
Nằm gần, sát vạt, kề cận
- Dùng để chỉ khoảng cách hoặc mối quan hệ gần gũi
- Ví dụ: in the immediate vicinity (trong vùng lân cận gần)
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Immediate | Chỉ lập tức hoặc gần gũi | The immediate cause (nguyên nhân trực tiếp) |
| Instant | Tương tự nhưng thường là danh từ (một khoảnh khắc) | In an instant (trong một tích tắc) |
| Urgent | Nhấn mạnh tính cấp thiết, yêu cầu hành động nhanh | Urgent matter (vấn đề khẩn cấp) |
| Imminent | Sắp xảy ra trong tương lai rất gần | Imminent danger (nguy hiểm sắp tới) |
Cách dùng thường gặp
Trong bối cảnh thời gian
- "Immediate effect" = có hiệu lực ngay lập tức
- "Immediate past" = quá khứ gần đây
- "Immediate future" = tương lai gần
Trong bối cảnh gia đình & mối quan hệ
- "Immediate family" = gia đình trực tiếp (cha mẹ, con cái, anh chị em) — không tính họ hàng xa
- "Immediate neighbors" = những hàng xóm gần nhất
Trong bối cảnh công việc & khủng hoảng
- "Take immediate action" = hành động ngay lập tức
- "Immediate response needed" = cần phản ứng tức thì
Mẹo nhớ
Im + mediate → "không (im) ở giữa" → không có gì đứng giữa, nên gần hoặc ngay tức thì. Từ Latin medius (giữa) + tiền tố im- (phủ định).
FAQ
Q: "Immediately" là gì?
A: Là dạng trạng từ của immediate — "ngay lập tức, tức cách". Ví dụ: Call me immediately (Gọi cho tôi ngay lập tức).
Q: Có sự khác biệt giữa "immediate" và "immediate family" không?
A: Không, cùng từ nhưng ngữ cảnh khác. "Immediate" = tính chất tổng quát; "immediate family" = cụm từ cố định chỉ gia đình trực tiếp.
Q: "Immediate" có thể dùng với quá khứ không?
A: Có thể, nhưng hạn chế. Ví dụ: The immediate cause of the accident (nguyên nhân trực tiếp của tai nạn) — tuy vừa xảy ra nhưng không nói là quá khứ xa.