eword.vn </> .md

Immediate nghĩa là gì?

Immediate nghĩa là lập tức

UK /ɪˈmiːdiət/ · US /ɪˈmidiət/

adjectiveadverbSơ–trung (A2)

Immediate nghĩa là lập tức. Phát âm IPA: /ɪˈmidiət/.

Collocations — cụm đi với immediate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Immediate có hai nghĩa chính:

  1. Xảy ra ngay tức thì, không có sự chậm trễ

    • Nhấn mạnh tính chất gấp gáp, khẩn cấp, không chờ đợi
    • Ví dụ: immediate medical attention (chữa trị y tế ngay lập tức)
  2. Nằm gần, sát vạt, kề cận

    • Dùng để chỉ khoảng cách hoặc mối quan hệ gần gũi
    • Ví dụ: in the immediate vicinity (trong vùng lân cận gần)

Phân biệt từ tương tự

Từ Khác biệt Ví dụ
Immediate Chỉ lập tức hoặc gần gũi The immediate cause (nguyên nhân trực tiếp)
Instant Tương tự nhưng thường là danh từ (một khoảnh khắc) In an instant (trong một tích tắc)
Urgent Nhấn mạnh tính cấp thiết, yêu cầu hành động nhanh Urgent matter (vấn đề khẩn cấp)
Imminent Sắp xảy ra trong tương lai rất gần Imminent danger (nguy hiểm sắp tới)

Cách dùng thường gặp

Trong bối cảnh thời gian

  • "Immediate effect" = có hiệu lực ngay lập tức
  • "Immediate past" = quá khứ gần đây
  • "Immediate future" = tương lai gần

Trong bối cảnh gia đình & mối quan hệ

  • "Immediate family" = gia đình trực tiếp (cha mẹ, con cái, anh chị em) — không tính họ hàng xa
  • "Immediate neighbors" = những hàng xóm gần nhất

Trong bối cảnh công việc & khủng hoảng

  • "Take immediate action" = hành động ngay lập tức
  • "Immediate response needed" = cần phản ứng tức thì

Mẹo nhớ

Im + mediate → "không (im) ở giữa" → không có gì đứng giữa, nên gần hoặc ngay tức thì. Từ Latin medius (giữa) + tiền tố im- (phủ định).

FAQ

Q: "Immediately" là gì?
A: Là dạng trạng từ của immediate — "ngay lập tức, tức cách". Ví dụ: Call me immediately (Gọi cho tôi ngay lập tức).

Q: Có sự khác biệt giữa "immediate" và "immediate family" không?
A: Không, cùng từ nhưng ngữ cảnh khác. "Immediate" = tính chất tổng quát; "immediate family" = cụm từ cố định chỉ gia đình trực tiếp.

Q: "Immediate" có thể dùng với quá khứ không?
A: Có thể, nhưng hạn chế. Ví dụ: The immediate cause of the accident (nguyên nhân trực tiếp của tai nạn) — tuy vừa xảy ra nhưng không nói là quá khứ xa.

Câu hỏi thường gặp

immediate nghĩa là gì?

lập tức

immediate trong tiếng Việt là gì?

lập tức

What does "immediate" mean?

occurring at once without delay; happening right now; situated or living very near in space or time

Ví dụ câu với immediate?

We need an immediate solution to this problem. — Chúng ta cần một giải pháp lập tức cho vấn đề này.

Ví dụ câu với immediate?

The immediate family includes parents and siblings. — Gia đình gần gũi bao gồm cha mẹ và anh chị em.