eword.vn

include trong ngữ cảnh

include = bao gồm

Câu tiếng Anh

And this doesn't include the tourists.

Nghĩa tiếng Việt

Thưa bà, có cả 100 ngàn ông ở Paris khớp với mô tả này.

← include: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với include