include trong ngữ cảnh
include = bao gồm
Câu tiếng Anh
Does that include the $825 Johnson owed me?
Nghĩa tiếng Việt
Bao gồm cả 825 đô mà Johnson đã nợ tôi?
← include: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với include
include = bao gồm
Does that include the $825 Johnson owed me?
Bao gồm cả 825 đô mà Johnson đã nợ tôi?
← include: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với include