eword.vn

include trong ngữ cảnh

include = bao gồm

Câu tiếng Anh

It doesn't include the invoice from yesterday.

Nghĩa tiếng Việt

Chưa bao gồm hóa đơn hôm qua.

← include: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với include