income trong ngữ cảnh
income = thu nhập
Câu tiếng Anh
Free of income tax, old man. Free of income tax.
Nghĩa tiếng Việt
Miễn thuế thu nhập, anh bạn ạ!
← income: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với income
income = thu nhập
Free of income tax, old man. Free of income tax.
Miễn thuế thu nhập, anh bạn ạ!
← income: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với income