eword.vn

income trong ngữ cảnh

income = thu nhập

Câu tiếng Anh

I'm in a little jam with the income tax department, and I need your help.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đang hơi bị kẹt với Cục thuế thu nhập, và tôi cần sự giúp đỡ của anh.

← income: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với income