individual trong ngữ cảnh
individual = cá nhân
Câu tiếng Anh
It is too important to be entrusted to any individual.
Nghĩa tiếng Việt
Điều này quá quan trọng, không thể chuyển lời qua 1 cá nhân.
← individual: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với individual