eword.vn

individual trong ngữ cảnh

individual = cá nhân

Câu tiếng Anh

The uniform, gentlemen, is not a subject for individual whimsical expression.

Nghĩa tiếng Việt

Bộ quân phục, thưa quý vị, không phải là để phô trương sở thích cá nhân.

← individual: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với individual