individual trong ngữ cảnh
individual = cá nhân
Câu tiếng Anh
The vile tempered individual who just left is Walter Blunt.
Nghĩa tiếng Việt
Người hung hăng vừa bỏ đi là Walter Blunt...
← individual: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với individual