individual trong ngữ cảnh
individual = cá nhân
Câu tiếng Anh
There are some conventions which must be governed by individual circumstance.
Nghĩa tiếng Việt
Có một số quy ước phải theo hoàn cảnh cá nhân.
← individual: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với individual