individual trong ngữ cảnh
individual = cá nhân
Câu tiếng Anh
We come into this world with our little egos equipped with individual horns.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta đến thế giới này với cái tôi nhỏ bé của mình với những tiếng nói riêng.
← individual: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với individual