individual trong ngữ cảnh
individual = cá nhân
Câu tiếng Anh
You know how the boss feels about individual pilferage!
Nghĩa tiếng Việt
Ông biết ông chủ thấy thế nào nếu có mất mát cá nhân đấy!
← individual: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với individual