eword.vn

individual trong ngữ cảnh

individual = cá nhân

Câu tiếng Anh

You see, the arrangements, the way you score each one of the individual instruments.

Nghĩa tiếng Việt

Àđàíæèđîâêà, ̣î, êàê ̣û ïèøåøü ïàđ̣è₫ äëÿ êàæäîăî èíṇ̃đó́åị́à.

← individual: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với individual