industry trong ngữ cảnh
industry = ngành công nghiệp
Câu tiếng Anh
Maintaining the health of our farmers is the primary foundation... for the prosperity of industry... for German business and for foreign exports.
Nghĩa tiếng Việt
Duy trì sức khỏe của nông dân là nền tảng chính ... vì sự thịnh vượng của ngành ... cho doanh nghiệp Đức và xuất khẩu nước ngoài.
← industry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với industry