eword.vn

inform trong ngữ cảnh

inform = thông báo

Câu tiếng Anh

It's my duty to inform you that anything you say may be used against you.

Nghĩa tiếng Việt

Bất kỳ điều gì ông nói có thể được sử dụng chống lại ông.

← inform: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inform