inform trong ngữ cảnh
inform = thông báo
Câu tiếng Anh
Young lady, will you kindly inform Dr. Chumley of my presence or must I do it?
Nghĩa tiếng Việt
Quý cô, cô sẽ vui lòng thông báo cho Bác sĩ Chumley sự hiện diện của tôi hay tôi sẽ phải làm điều đó?
← inform: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inform