inquire trong ngữ cảnh
inquire = hỏi
Câu tiếng Anh
But I am not ashamed to inquire of my teachers.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng con không ngại khi hỏi giáo viên của mình.
← inquire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inquire
inquire = hỏi
But I am not ashamed to inquire of my teachers.
Nhưng con không ngại khi hỏi giáo viên của mình.
← inquire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inquire