Định nghĩa
Inquire là động từ có nghĩa "hỏi" hoặc "điều tra" với mục đích tìm kiếm thông tin. Từ này mang sắc thái chính thức, tò mò và cần biết chi tiết hơn từ "ask" đơn giản.
Phân biệt Inquire vs. Ask
| Từ | Ý nghĩa | Mức độ chính thức | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Ask | Hỏi (chung chung) | Bình thường | "Did you ask him?" |
| Inquire | Hỏi cụ thể để điều tra/tìm hiểu | Trang trọng hơn | "She inquired about the details." |
Cách sử dụng theo cấu trúc
1. Inquire + about/of + (noun)
- Inquire about: hỏi về một chủ đề nào đó
- She inquired about job opportunities. (Cô ấy hỏi về cơ hội việc làm.)
2. Inquire + into + (noun)
- Điều tra sâu vào một vấn đề
- The government is inquiring into corruption. (Chính phủ đang điều tra tham nhũng.)
3. Inquire + after + (noun)
- Hỏi thăm, biết tin tức về ai/cái gì
- He inquired after his elderly mother. (Anh ta hỏi thăm mẹ già của mình.)
Mẹo nhớ
INquire = INvestigate (vào sâu để điều tra) → dùng khi muốn "đào sâu" thông tin, không chỉ hỏi bề ngoài.
Ví dụ nâng cao
- The HR department is inquiring into the allegations of workplace misconduct. (Bộ phận nhân sự đang điều tra các cáo buộc về hành vi sai trái tại nơi làm việc.)
- Would you mind inquiring whether they offer international shipping? (Bạn có thể hỏi xem họ có giao hàng quốc tế không?)