eword.vn </> .md

Inquire nghĩa là gì?

Inquire nghĩa là hỏi

UK /ɪnˈkwaɪə(r)/ · US /ɪnˈkwaɪr/

verbTrung cấp (B1)

Inquire nghĩa là hỏi. Phát âm IPA: /ɪnˈkwaɪr/.

Collocations — cụm đi với inquire

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Inquire là động từ có nghĩa "hỏi" hoặc "điều tra" với mục đích tìm kiếm thông tin. Từ này mang sắc thái chính thức, tò mò và cần biết chi tiết hơn từ "ask" đơn giản.

Phân biệt Inquire vs. Ask

Từ Ý nghĩa Mức độ chính thức Ví dụ
Ask Hỏi (chung chung) Bình thường "Did you ask him?"
Inquire Hỏi cụ thể để điều tra/tìm hiểu Trang trọng hơn "She inquired about the details."

Cách sử dụng theo cấu trúc

1. Inquire + about/of + (noun)

  • Inquire about: hỏi về một chủ đề nào đó
    • She inquired about job opportunities. (Cô ấy hỏi về cơ hội việc làm.)

2. Inquire + into + (noun)

  • Điều tra sâu vào một vấn đề
    • The government is inquiring into corruption. (Chính phủ đang điều tra tham nhũng.)

3. Inquire + after + (noun)

  • Hỏi thăm, biết tin tức về ai/cái gì
    • He inquired after his elderly mother. (Anh ta hỏi thăm mẹ già của mình.)

Mẹo nhớ

INquire = INvestigate (vào sâu để điều tra) → dùng khi muốn "đào sâu" thông tin, không chỉ hỏi bề ngoài.

Ví dụ nâng cao

  • The HR department is inquiring into the allegations of workplace misconduct. (Bộ phận nhân sự đang điều tra các cáo buộc về hành vi sai trái tại nơi làm việc.)
  • Would you mind inquiring whether they offer international shipping? (Bạn có thể hỏi xem họ có giao hàng quốc tế không?)

Câu hỏi thường gặp

inquire nghĩa là gì?

hỏi

inquire trong tiếng Việt là gì?

hỏi

What does "inquire" mean?

to ask for information about something; to conduct an investigation

Ví dụ câu với inquire?

She inquired about the flight schedule before booking her tickets. — Cô ấy hỏi về lịch trình chuyến bay trước khi đặt vé.

Ví dụ câu với inquire?

The police are inquiring into the cause of the accident. — Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.