inquire trong ngữ cảnh
inquire = hỏi
Câu tiếng Anh
I have no right to inquire into your actions.
Nghĩa tiếng Việt
Em không có quyền tìm hiểu công việc của anh.
← inquire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inquire
inquire = hỏi
I have no right to inquire into your actions.
Em không có quyền tìm hiểu công việc của anh.
← inquire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inquire