inquire trong ngữ cảnh
inquire = hỏi
Câu tiếng Anh
Inquire at Information.
Nghĩa tiếng Việt
Mời đến bộ phận Thông tin.
← inquire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inquire
inquire = hỏi
Inquire at Information.
Mời đến bộ phận Thông tin.
← inquire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inquire