eword.vn

inquire trong ngữ cảnh

inquire = hỏi

Câu tiếng Anh

Perhaps your uncle the Bishop might inquire for you.

Nghĩa tiếng Việt

Có lẽ Đức Giám Mục chú của ông có thể tìm hiểu giùm ông được đó.

← inquire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inquire