install trong ngữ cảnh
install = lắp đặt
Câu tiếng Anh
Install Linux!
Nghĩa tiếng Việt
Cài Linux đi!
← install: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với install
install = lắp đặt
Install Linux!
Cài Linux đi!
← install: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với install