eword.vn </> .md

Install nghĩa là gì?

Install nghĩa là lắp đặt

UK /ɪnˈstɔːl/ · US /ɪnˈstɔːl/

verbSơ–trung (A2)

Install nghĩa là lắp đặt. Phát âm IPA: /ɪnˈstɔːl/.

Collocations — cụm đi với install

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Install (động từ) có hai nghĩa chính:

1. Lắp đặt, cài đặt (thiết bị/phần mềm)

Đặt một thiết bị, máy móc hoặc phần mềm vào vị trí và sẵn sàng để sử dụng.

  • Install a kitchen cabinet – lắp đặt tủ bếp
  • Install Windows on your laptop – cài đặt Windows trên laptop

2. Bổ nhiệm, phong chức (người)

Chính thức bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ hoặc vị trí quan trọng.

  • Install someone as president – bổ nhiệm ai đó làm tổng thống

Phân Biệt Từ Liên Quan

Từ Nghĩa Ví dụ
install Lắp đặt/cài đặt Install the software
setup Chuẩn bị, sắp xếp The setup takes 5 minutes
uninstall Gỡ cài đặt Uninstall the app
configure Cấu hình chi tiết Configure the settings

Cách Sử Dụng

Trong công nghệ (phổ biến nhất)

install + object (app, software, program, system, file)
✓ Install the latest version
✓ Install from USB
✓ Pre-installed software (đã được cài sẵn)

Trong xây dựng & trang thiết bị

✓ Install new windows
✓ Install electrical wiring
✓ Professional installation required (cần lắp đặt chuyên nghiệp)

Chính thức (ít dùng hơn)

✓ The king installed the new minister
✓ Installation ceremony (lễ bổ nhiệm)

Mẹo Nhớ

IN-STALL = Đặt vào (IN) để sử dụng (STALL = vị trí) → Đặt thứ gì đó vào một vị trí cố định.

Các Dạng Từ

  • install (động từ) → She installed the software
  • installation (danh từ) → The installation took 2 hours (quá trình lắp đặt)
  • installer (danh từ) → The installer came to my house (người lắp đặt)
  • installed (tính từ) → Pre-installed apps (được cài sẵn)
  • installment (danh từ) → Pay in installments (trả góp – cách viết khác ở Anh)

FAQ

Q: "Install" với "setup" khác nhau như thế nào? A: Install là hành động lắp đặt, cài đặt. Setup thường chỉ việc chuẩn bị hoặc bộ hệ thống hoàn chỉnh ("What's the setup?" = Cấu hình/sắp xếp thế nào?).

Q: Có phải "installation" và "install" luôn đi kèm? A: Không. "Installation" là danh từ, "install" là động từ. The installation is completeYou install it now (cách sử dụng khác nhau).

Câu hỏi thường gặp

install nghĩa là gì?

lắp đặt

install trong tiếng Việt là gì?

lắp đặt

What does "install" mean?

to put equipment or software in place and make it ready for use; to appoint someone to an official position

Ví dụ câu với install?

I need to install a new printer on my computer. — Tôi cần cài đặt một máy in mới trên máy tính của tôi.

Ví dụ câu với install?

The technician will install the air conditioning system next week. — Kỹ thuật viên sẽ lắp đặt hệ thống điều hòa tuần tới.